apostle paul

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sứ đồ Phao-: Một nhân vật quan trọng trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo. Ông một nhà truyền giáo cho dân ngoại (người không phải Do Thái) tác giả của nhiều thư tín trong Tân Ước. Trước khi cải đạo sang Kitô giáo, tên của ông Sau- (Saul). Mặc dù không có mặt tại Bữa Tiệc Ly, ông vẫn được coi một sứ đồ.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Apostle Paul wrote many letters to early Christian communities. (Sứ đồ Phao- đã viết nhiều bức thư cho các cộng đồng Kitô hữu ban đầu.)
    • Paul's conversion on the road to Damascus is a key event in Christian history. (Sự cải đạo của Phao- trên đường đến Đa-mách một sự kiện quan trọng trong lịch sử Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Apostle Paul": Cụm từ dùng để nhấn mạnh vai trò sứ đồ của ông.

    • The Apostle Paul is often called the "Apostle to the Gentiles". (Sứ đồ Phao- thường được gọi là "Sứ đồ cho dân ngoại".)
  • "Pauline epistles": Các thư tín do Phao- viết, một phần quan trọng của Tân Ước.

    • The Pauline epistles provide theological foundations for many Christian doctrines. (Các thư tín của Phao- cung cấp nền tảng thần học cho nhiều giáo Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauline (tính từ): thuộc về Phao- hoặc liên quan đến ông.

    • Pauline theology emphasizes salvation through faith. (Thần học Phao- nhấn mạnh sự cứu rỗi qua đức tin.)
  • Saul (danh từ riêng): Tên gốc của Phao- trước khi cải đạo.

    • Saul was a Pharisee who persecuted Christians before his conversion. (Sau- một người Pha-ri-si đã bắt bớ các Kitô hữu trước khi cải đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Paul: Thánh Phao- (cách gọi tôn kính trong truyền thống Kitô giáo).
  • Apostle to the Gentiles: Sứ đồ cho dân ngoại (danh hiệu mô tả sứ mệnh của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Conversion of Paul: Sự cải đạo của Phao- (sự kiện ông gặp Chúa Giê-su trên đường đến Đa-mách).
    • The Conversion of Paul is celebrated on January 25 in the Christian calendar. (Sự cải đạo của Phao- được kỷ niệm vào ngày 25 tháng 1 trong lịch Kitô giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Pauline moment": Một khoảnh khắc thay đổi đột ngột sâu sắc trong niềm tin hoặc quan điểm.
    • His sudden decision to become a vegetarian was a Pauline moment for him. (Quyết định đột ngột trở thành người ăn chay của anh ấy một khoảnh khắc thay đổi sâu sắc như Phao- đối với anh ấy.)